
Ethiopia (nữ)
Ethiopia
Phong độ: HTTT
Phong độ 4 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công49
- Phòng ngự49
- Chuyền bóng40
- Kiểm soát49
- Thể lực40
- Kỷ luật44
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |