
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Andre Pereira Dos Santos | Thủ môn | — |
| 12 | Antonio Adriano Almeida Dos Santos | Thủ môn | 39 |
| 22 | Julio Pires De Almeida Junior | Thủ môn | 29 |
| 2 | Massilon Ferreira De Sousa Filho | Hậu vệ | 25 |
| 3 | Jerfferson Da Silva Fernandes | Hậu vệ | 28 |
| 4 | Ismael Matos De Souza | Hậu vệ | 24 |
| 6 | Williton Da Silva | Hậu vệ | 29 |
| 13 | Leilson Silva Luz | Hậu vệ | 19 |
| 14 | Sanderson Bezerra Moura | Hậu vệ | 24 |
| 8 | Erivelton Freire Cavalcante | Tiền vệ | 34 |
| 11 | Paulo Gabriel Sousa Da Silva | Tiền vệ | 25 |
| 16 | Anderson Jose Monteiro De Santana | Tiền vệ | — |
| 17 | Francisco Savio Gomes Da Silva | Tiền vệ | 24 |
| 5 | Elsenir Teixeira Goncalves | Tiền đạo | 25 |
| 7 | Savio Silva Da Conceicao Pereira | Tiền đạo | 28 |
| 9 | Vinicius Costa De Araujo | Tiền đạo | 21 |
| 18 | Kelvin Jackson Andrade De Araujo | Tiền đạo | 35 |
| 20 | Thierry Bezerra Silva | Tiền đạo | 26 |
| 10 | Dalvan dos Santos Silva | Không rõ | 33 |
| 19 | Andre Luiz Gadelha Da Silva | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Esporte Limoeiro đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Esporte Limoeiro 1 thắng, 0 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 21/09/2026 thua FC Acopiara 0-1 (BRA CCC).
- Đội hình Esporte Limoeiro có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Esporte Limoeiro có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 27,5.
- Ai là HLV và sân nhà của Esporte Limoeiro?
- Sân nhà Jose de Oliveira Bandeira Municipal Stadium tại Limoeiro, sức chứa 3.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:22 23/10/2026 (giờ Việt Nam).