
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
Đội hình (32 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Edstrom, Jonas | Thủ môn | 27 |
| 12 | Ville Ulmanen | Thủ môn | — |
| 51 | Markus Nikinmaa | Thủ môn | — |
| 86 | Sami Laamanen | Thủ môn | — |
| 13 | Valtteri Saaski | Hậu vệ | — |
| 18 | Fredrik·Appel | Hậu vệ | 36 |
| 18 | Mikko Kipinainen | Hậu vệ | 34 |
| 23 | Juho Makitaro | Hậu vệ | — |
| 32 | Tommi Virkkunen | Hậu vệ | — |
| 42 | Amir Ragi | Hậu vệ | 37 |
| 3 | Riku Roivainen | Tiền vệ | — |
| 31 | Lassi Vanhakartano | Tiền vệ | — |
| 43 | Antti Korhonen | Tiền vệ | — |
| 7 | Kristian Nikkola | Tiền đạo | 30 |
| 11 | Modou Ngum | Tiền đạo | 38 |
| 17 | Jaakko Oksanen | Tiền đạo | 30 |
| 20 | Abdulhadi Ahmedi Jumaan Hadi | Tiền đạo | 20 |
| 30 | Samu Hagelberg | Tiền đạo | 40 |
| 44 | Matti Pirhonen | Tiền đạo | — |
| 47 | Pyry-Ville Korhonen | Tiền đạo | 32 |
| 2 | Asante Bright | Không rõ | — |
| 4 | Samuli Vierikko | Không rõ | — |
| 4 | Eetu Lehtinen | Không rõ | — |
| 6 | Simon Obrien | Không rõ | — |
| 8 | Roni Segerstraele | Không rõ | — |
| 11 | Saeid Bahrami Kamangar | Không rõ | — |
| 16 | Sebastian Resman | Không rõ | — |
| 16 | Eerik Ryhanen | Không rõ | — |
| 19 | Moise Nshimiyimana | Không rõ | — |
| 25 | Lauri Lehtinen | Không rõ | — |
| 26 | Edgar Blumberg | Không rõ | — |
| 28 | Valtteri Salonen | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- EsPa đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất EsPa 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 25/09/2026 thắng GrIFK U23 6-0 (Finnish Kolmonen).
- Đội hình EsPa có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình EsPa có 32 cầu thủ, tuổi trung bình 32,4.
- Ai là HLV và sân nhà của EsPa?
- Sân nhà Matinkylän uusi tekonurmi tại Espoo, sức chứa 500 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:43 23/10/2026 (giờ Việt Nam).