
Eskilstuna City FK
Sweden
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (33 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Nicklas Bergh | Thủ môn | 44 |
| 1 | Dwayne Miller | Thủ môn | 39 |
| 77 | Johan Nygren | Thủ môn | — |
| — | Fosshagen, Carl | Hậu vệ | 25 |
| — | Berhane, Henok | Hậu vệ | 29 |
| — | Zolfagary, Robin | Hậu vệ | 33 |
| 3 | Mbaye Abdoulaye Toure | Hậu vệ | 28 |
| 5 | Victor Sundberg | Hậu vệ | 38 |
| 14 | Stevan Shankola | Hậu vệ | — |
| 18 | Edier Frejd | Hậu vệ | 46 |
| 20 | Yonis Abdirizak Farah | Hậu vệ | 27 |
| — | Mohammed, Mahmood Ameen | Tiền vệ | 24 |
| — | Andersson, Felix | Tiền vệ | 24 |
| — | Tom·Reilly | Tiền vệ | 31 |
| — | William Bokvist | Tiền vệ | — |
| 5 | Diego Santos De Oliveira | Tiền vệ | 31 |
| 19 | Melvin Andersson | Tiền vệ | — |
| 23 | Anton Carling | Tiền vệ | 34 |
| 32 | Emil Ericson | Tiền vệ | 28 |
| — | Alkoyun, Peyman | Tiền đạo | 31 |
| — | Soderman, Isac | Tiền đạo | 25 |
| — | Enoch Mbala | Tiền đạo | 28 |
| — | Mahmutovic, Melvin | Tiền đạo | 25 |
| 9 | Berg, Gabriel | Tiền đạo | 23 |
| 2 | Jacob Sundstrom | Không rõ | — |
| 4 | Erik Hargedahl | Không rõ | — |
| 6 | Edvin Lindblom | Không rõ | 30 |
| 7 | Robin Norlin | Không rõ | — |
| 8 | Muhammad Monieer Jabar Jabar | Không rõ | — |
| 12 | Liben Bashir Artan | Không rõ | — |
| 15 | Leon Navarrete | Không rõ | — |
| 16 | Levi Arnback | Không rõ | — |
| 22 | Johannes Andersson | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Eskilstuna City FK có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Eskilstuna City FK có 33 cầu thủ, tuổi trung bình 30,6.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:47 26/10/2026 (giờ Việt Nam).