
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 2 – 1 | — |
Đội hình (18 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Juuso Kevari | Thủ môn | 34 |
| 1 | Markus Leinonen | Thủ môn | 41 |
| — | Roni Tuominen | Hậu vệ | 36 |
| 14 | Roni Hakola | Hậu vệ | 29 |
| 20 | Kalle tallqvist | Hậu vệ | 41 |
| 21 | Juuso Palmroos | Hậu vệ | — |
| 9 | exauce madingu | Tiền vệ | 25 |
| 13 | Aleksi Hollmen | Tiền vệ | — |
| 23 | Lamin Fatty | Tiền vệ | — |
| 25 | Valdrin seferi | Tiền vệ | 38 |
| 2 | Tapio Siitonen | Không rõ | — |
| 5 | Jani Haverinen | Không rõ | — |
| 9 | Ali Barkat | Không rõ | — |
| 11 | Sebastian Apo | Không rõ | — |
| 19 | Juuso Virtanen | Không rõ | — |
| 30 | Paavo Immonen | Không rõ | — |
| 36 | Julius Nurmi | Không rõ | — |
| 44 | Aleksi Harju | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- EPS Espoo đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất EPS Espoo 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 19/09/2026 thua Ilves Tampere II 0-1 (Finnish Ykkonen).
- Đội hình EPS Espoo có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình EPS Espoo có 18 cầu thủ, tuổi trung bình 34,9, tổng giá trị 150 nghìn €.
- Ai là HLV và sân nhà của EPS Espoo?
- Sân nhà Espoonlahden Tekonurm 2 tại Espoo, sức chứa 1.000 chỗ.
- Thành tích EPS Espoo mùa này tại Finnish Ykkonen?
- Tại Finnish Ykkonen, EPS Espoo đã đá 23 trận, ghi 43 bàn, thủng lưới 32 (trung bình 1,87 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:03 22/10/2026 (giờ Việt Nam).