
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công61
- Phòng ngự61
- Chuyền bóng62
- Kiểm soát62
- Thể lực60
- Kỷ luật61
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Women's Premier League | — | 19 | 32 | 24 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 |