
Energetik-BGU Minsk Reserves
Belarusian Reserve LeagueBelarus
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (34 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Vladislav Bakonin | Thủ môn | 25 |
| 1 | Mark Barsukov | Thủ môn | 26 |
| — | Yevgeni Yukhimuk | Hậu vệ | 25 |
| — | Alexander Shkatulov | Hậu vệ | — |
| 4 | Nikita Zakrevski | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Vladislav Karpenia | Hậu vệ | 26 |
| 6 | Pavel Shorats | Hậu vệ | 29 |
| 7 | Kirill Konchits | Hậu vệ | 26 |
| 13 | Kirill Konchits | Hậu vệ | 27 |
| 19 | Pavel Sadovski | Hậu vệ | 28 |
| 21 | Danila Bakulin | Hậu vệ | 25 |
| 26 | Evgeni Voina | Hậu vệ | 27 |
| — | Daniil Vigovskiy | Tiền vệ | 25 |
| — | Dmitri Seregin | Tiền vệ | 25 |
| — | Alexey Kurtov | Tiền vệ | — |
| 2 | Maksim Koziurenko | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Viktor Dias | Tiền vệ | 26 |
| 11 | Dmitry Seregin | Tiền vệ | 25 |
| 15 | Valentin Vergeichik | Tiền vệ | 26 |
| 15 | Valentin Vergeichik | Tiền vệ | 25 |
| 15 | Pavel Sadovski | Tiền vệ | 26 |
| 16 | Arsenij sokol | Tiền vệ | 21 |
| 17 | Danila Shashalevich | Tiền vệ | 26 |
| 23 | danylo savchenko | Tiền vệ | 25 |
| 44 | Vadim kazlovsky | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Aleksandr Gavrilchik | Tiền đạo | 25 |
| 11 | Muhammadjon Loiqov | Tiền đạo | 28 |
| 22 | Vladislav Golovachenko | Tiền đạo | 22 |
| 6 | Tikhon Mateushuk | Không rõ | 21 |
| 10 | Danila Gavrilchuk | Không rõ | 21 |
| 11 | vladislav dalidovich | Không rõ | 22 |
| 18 | Artur Starovoitov | Không rõ | — |
| 19 | Vitaly Grigarkevich | Không rõ | 23 |
| 27 | Alexey Kurtov | Không rõ | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Energetik-BGU Minsk Reserves có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Energetik-BGU Minsk Reserves có 34 cầu thủ, tuổi trung bình 24,9.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:57 23/10/2026 (giờ Việt Nam).