
Eintracht Frankfurt
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công81
- Phòng ngự79
- Chuyền bóng78
- Kiểm soát84
- Thể lực80
- Kỷ luật80
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | — | 6 | 10 | 16 | 88 | 35 | 2.618 | 14 | 0 |
| Giải khác | — | 1 | 11 | 0 | 29 | 19 | 679 | 1 | 0 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | — | 6 | 10 | 16 | 88 | 35 | 2.618 | 14 | 0 |
| Giải khác | — | 1 | 11 | 0 | 29 | 19 | 679 | 1 | 0 |