
ECU Joondalup
AustraliaSân ECU Joondalup
Phong độ: BTBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Đội hình ECU Joondalup
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | — | AUS | — | — | |
| — | Thủ môn | — | AUS | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 41 | — | 188 cm | — | |
| 9 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 33 | AUS | — | — | |
| — | Tiền vệ | — | AUS | — | — | |
| — | Tiền vệ | 29 | AUS | — | — | |
| — | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 13 | Tiền đạo | 37 | AUS | 173 cm | 71 nghìn € | |
| — | Không rõ | — | AUS | — | — | |
| — | Không rõ | — | AUS | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| 1 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 3 | Không rõ | — | AUS | — | — | |
| 4 | Không rõ | — | AUS | — | — | |
| 5 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 5 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | — | AUS | — | — | |
| 8 | Không rõ | — | AUS | — | — | |
| 10 | Không rõ | — | AUS | — | — | |
| 15 | Không rõ | — | AUS | — | — | |
| 16 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 19 | Không rõ | — | AUS | — | — | |
| 20 | Không rõ | — | — | — | — |