
Phong độ 4 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 5 | 2 – 3 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (25 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Alex Adrian Peralta Leguizamon | Thủ môn | 24 |
| 12 | Thaygor Wallacy Gonçalves Dos Santos | Thủ môn | 23 |
| 2 | Lucas Zanchetta Bento | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Luis Rodrigo Nunes Nascimento | Hậu vệ | 23 |
| 6 | Roger Cupchinski Zinhani | Hậu vệ | — |
| 16 | Fernando Alves Parede | Hậu vệ | — |
| 2 | Brian Souza De Ataide | Tiền vệ | 20 |
| 4 | Tiago Troleze Schuch | Tiền vệ | 23 |
| 5 | Vinicius Da Silva Santos | Tiền vệ | 23 |
| 6 | Joao Vitor De Freitas Ligabue | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Thiago Souza dos Santos Tinoco | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Geliel Souza Silva | Tiền vệ | 24 |
| 10 | Deryck Andre Vallejo Neves | Tiền vệ | 24 |
| 14 | Adriano Henrique Correia Melo | Tiền vệ | 24 |
| 15 | Matheus Jeronimo De Araujo | Tiền vệ | 22 |
| 17 | Alexandre De Almeida Bareta | Tiền vệ | — |
| 9 | Elisson Guterres Carvalho | Tiền đạo | 23 |
| 15 | Henrique Ribas Vesely | Tiền đạo | 19 |
| 16 | Petterson Lopes De Souza | Tiền đạo | 22 |
| 16 | Matheus Castro Cardoso | Tiền đạo | 21 |
| 17 | Adiehl Marcos De Oliveira | Tiền đạo | 24 |
| 18 | Alisson Daniel Ribeiro Soares | Tiền đạo | 23 |
| 18 | Mikael Roque Sackvil | Tiền đạo | 22 |
| 20 | Hannyel Kevin Moraes Santos | Tiền đạo | 23 |
| 12 | Gabriel Prestes | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- EC Sao Jose RS Youth đang có phong độ ra sao?
- 4 trận gần nhất EC Sao Jose RS Youth 1 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 03/10/2026 hòa Patriotas U20 0-0 (BCS U20).
- Đội hình EC Sao Jose RS Youth có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình EC Sao Jose RS Youth có 25 cầu thủ, tuổi trung bình 22,6.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:45 24/10/2026 (giờ Việt Nam).