
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công63
- Phòng ngự61
- Chuyền bóng64
- Kiểm soát64
- Thể lực62
- Kỷ luật62
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazil W L | — | 17 | 9 | 22 | 0 | 0 | 0 | 37 | 2 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazil W L | — | 17 | 9 | 22 | 0 | 0 | 0 | 37 | 2 |