
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công70
- Phòng ngự70
- Chuyền bóng71
- Kiểm soát72
- Thể lực70
- Kỷ luật70
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 4 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 12 | 0 |
| Brazil W L | — | 21 | 32 | 25 | 0 | 0 | 0 | 50 | 1 |