
Eastern Suburbs AFC
Phong độ: BBHTH
Eastern Suburbs AFC sẽ gặp Miramar Rangers lúc 09:00 ngày 25/10/2026 tại VĐQG New Zealand.
Đội hình Eastern Suburbs AFC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Hậu vệ | 24 | NZL | 177 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 21 | NZL | — | — | |
| — | Hậu vệ | 28 | ESP | 175 cm | 150 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 35 | NZL | 183 cm | 50 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 29 | NZL | 186 cm | 125 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 24 | NZL | — | 10 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 28 | NZL | — | — | |
| — | Tiền vệ | 23 | NZL | — | — | |
| — | Tiền đạo | 32 | ENG | — | — | |
| — | Tiền đạo | 22 | NZL | — | 75 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 23 | NZL | 176 cm | 100 nghìn € | |
| — | Không rõ | 24 | NZL | — | — | |
| — | Không rõ | 21 | NZL | — | 150 nghìn € | |
| — | Không rõ | 25 | NZL | 183 cm | — | |
| — | Không rõ | 23 | NZL | 188 cm | 25 nghìn € | |
| — | Không rõ | 21 | NZL | 188 cm | 100 nghìn € | |
| — | Không rõ | 24 | NZL | 186 cm | — | |
| — | Không rõ | 27 | NZL | 181 cm | 125 nghìn € |