
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua.
Đội hình Dynamo Moscow B
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | Thủ môn | 15 | RUS | 193 cm | — | |
| 82 | Thủ môn | 17 | RUS | 190 cm | — | |
| 84 | Thủ môn | 17 | RUS | 186 cm | — | |
| 42 | Hậu vệ | 16 | RUS | 180 cm | 50 nghìn € | |
| 48 | Hậu vệ | 19 | RUS | 188 cm | 75 nghìn € | |
| 53 | Hậu vệ | 18 | RUS | 179 cm | 150 nghìn € | |
| 67 | Hậu vệ | 20 | RUS | 180 cm | — | |
| 68 | Hậu vệ | 20 | RUS | 187 cm | 175 nghìn € | |
| 73 | Hậu vệ | 17 | RUS | 184 cm | 150 nghìn € | |
| 79 | Hậu vệ | 19 | RUS | 189 cm | 50 nghìn € | |
| 83 | Hậu vệ | 20 | RUS | 185 cm | 50 nghìn € | |
| 98 | Hậu vệ | 21 | RUS | 187 cm | 175 nghìn € | |
| 37 | Tiền vệ | 20 | RUS | 179 cm | — | |
| 43 | Tiền vệ | 19 | RUS | 182 cm | — | |
| 62 | Tiền vệ | 17 | RUS | 172 cm | 75 nghìn € | |
| 65 | Tiền vệ | 19 | BUL | 179 cm | 200 nghìn € | |
| 71 | Tiền vệ | 19 | RUS | 175 cm | 200 nghìn € | |
| 81 | Tiền vệ | 16 | RUS | 174 cm | 150 nghìn € | |
| 88 | Tiền vệ | 19 | RUS | 185 cm | 1,2 triệu € | |
| 90 | Tiền vệ | 19 | RUS | 188 cm | 150 nghìn € | |
| 97 | Tiền vệ | 19 | RUS | 175 cm | 125 nghìn € | |
| 59 | Tiền đạo | 18 | RUS | 173 cm | — | |
| 63 | Tiền đạo | 19 | RUS | 180 cm | 50 nghìn € | |
| 76 | Tiền đạo | 18 | RUS | 187 cm | — | |
| 87 | Tiền đạo | 19 | BLR | 187 cm | 225 nghìn € |