Dukla Banska Bystric
SlovakiaSân SNP Stadion
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (38 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Jan Durco | Thủ môn | 38 |
| 31 | Christian Faltani | Thủ môn | 28 |
| 12 | Ľuboš Kupčík | Hậu vệ | 37 |
| 34 | Sasa Savic | Hậu vệ | 42 |
| — | Muhamed Nuredini | Tiền vệ | 31 |
| 14 | Lukas Sevcik | Tiền vệ | 42 |
| 22 | Denis Urgela | Tiền vệ | 32 |
| 28 | Branislav Vitek | Tiền vệ | 29 |
| 39 | Patrik Klacan | Tiền vệ | 28 |
| 77 | Miroslav Gregan | Tiền vệ | 30 |
| 7 | Blazej·Vascak | Tiền đạo | 43 |
| 8 | Matej Starsi | Tiền đạo | 35 |
| 9 | Lukas·Laksik | Tiền đạo | 37 |
| 20 | Josip Galic | Tiền đạo | 31 |
| 28 | Tawanda Tapiwa Muchaya | Tiền đạo | 31 |
| 77 | Radoslav Danovsky | Tiền đạo | 31 |
| — | Jobko | Không rõ | — |
| — | Matus Cibulka | Không rõ | — |
| — | Jan Urgela | Không rõ | 32 |
| — | Choma | Không rõ | 48 |
| — | Peter Loucka | Không rõ | — |
| — | Tomas Rapcan | Không rõ | 38 |
| — | Schober | Không rõ | — |
| — | Kissak | Không rõ | — |
| — | Peter Stuber | Không rõ | 43 |
| — | Rusnak | Không rõ | 55 |
| 3 | Jakub Herich | Không rõ | 31 |
| 4 | Viktor Toth | Không rõ | 28 |
| 5 | Tomas Kolofik | Không rõ | 37 |
| 7 | Jakub Toth | Không rõ | 34 |
| 10 | Rene Kocan | Không rõ | 37 |
| 11 | Peter Kollati | Không rõ | 30 |
| 19 | Marcel Tuzinsky | Không rõ | — |
| 19 | Patrik Prikryl | Không rõ | 34 |
| 23 | Julius·Nota | Không rõ | 27 |
| 27 | Vajda·Patrik | Không rõ | — |
| 27 | Patrik·Vajda | Không rõ | — |
| 41 | Adam Kapusta | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Dukla Banska Bystric có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Dukla Banska Bystric có 38 cầu thủ, tuổi trung bình 35,1; đắt giá nhất là Miroslav Gregan (tiền vệ, 77 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Dukla Banska Bystric?
- Sân nhà SNP Stadion tại Banska Bystrica, sức chứa 9.881 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:59 23/10/2026 (giờ Việt Nam).