
Dorchester Town
EnglandHLV Leigh RobinsonSân Jewson StadiumThành lập 1880
Phong độ: BTBTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Đội hình Dorchester Town
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Hậu vệ | 50 | AUS | 188 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 38 | GHA | — | — | |
| — | Hậu vệ | 40 | ENG | — | — | |
| — | Hậu vệ | 27 | ENG | — | — | |
| — | Hậu vệ | 27 | ENG | 183 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 36 | BRA | 184 cm | — | |
| 5 | Hậu vệ | 37 | ENG | 196 cm | — | |
| 16 | Hậu vệ | 38 | ENG | — | — | |
| — | Tiền vệ | 31 | ENG | — | — | |
| — | Tiền vệ | 32 | ENG | — | — | |
| — | Tiền vệ | 44 | ENG | — | — | |
| — | Tiền vệ | 39 | ENG | — | — | |
| 4 | Tiền vệ | 50 | ENG | 173 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | 44 | ENG | 180 cm | — | |
| 15 | Tiền vệ | 33 | ENG | — | — | |
| — | Tiền đạo | 32 | ENG | — | — | |
| — | Tiền đạo | 35 | ENG | — | — | |
| — | Tiền đạo | 44 | ENG | 185 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 28 | ENG | 190 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 40 | ENG | — | — |