
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
Đội hình (40 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Zeljko Cipot | Thủ môn | 46 |
| 1 | Tilen Ploj | Thủ môn | 26 |
| 1 | Enej Ornik | Thủ môn | — |
| 12 | Anej Juric | Thủ môn | — |
| — | Rok Pintaric | Hậu vệ | 30 |
| 3 | Gleudson Barros Pimenta Junior | Hậu vệ | — |
| 4 | Ivan Barun | Hậu vệ | 44 |
| 4 | David Panic | Hậu vệ | — |
| 10 | Luka Kolar Robnik | Hậu vệ | — |
| 6 | Robi Cucek | Tiền vệ | 41 |
| 6 | Tilen Stachel | Tiền vệ | 28 |
| 6 | Edin Znidaric | Tiền vệ | — |
| 8 | Rok Gorse | Tiền vệ | 41 |
| 8 | Jan Krivec | Tiền vệ | 28 |
| 8 | Kristjan Sagadin | Tiền vệ | — |
| 10 | Elvis Tutic | Tiền vệ | 42 |
| 10 | Imran Kajtazi | Tiền vệ | — |
| 13 | Jan Bek | Tiền vệ | — |
| 14 | Roselito Knuplez | Tiền vệ | 39 |
| 16 | Gregor Reich | Tiền vệ | 38 |
| 17 | Mario Krnjic | Tiền vệ | 33 |
| 18 | Tomaz Stebih | Tiền vệ | 46 |
| 25 | Miha Kusnik | Tiền vệ | 30 |
| 7 | Rok Lubej | Tiền đạo | 41 |
| 9 | Goran Gajik | Tiền đạo | 40 |
| 11 | David Rojht | Tiền đạo | 45 |
| 16 | Zan Levacic | Tiền đạo | — |
| 25 | Luciano Fernandez Dos Santos | Tiền đạo | — |
| 2 | Ermin Grbec | Không rõ | — |
| 3 | Bajram Haliti | Không rõ | — |
| 7 | Tadej Stachel | Không rõ | — |
| 7 | Tim Kmetec | Không rõ | — |
| 9 | Aljaz Jager | Không rõ | — |
| 11 | Bine Pusnik | Không rõ | — |
| 12 | Rok Toplak | Không rõ | — |
| 13 | Aleks Tasner | Không rõ | — |
| 15 | Rok Pivec | Không rõ | — |
| 15 | Ferid Sabotic | Không rõ | — |
| 16 | Primoz Velkner | Không rõ | — |
| 17 | Nejc Oblonsek | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Dobrovce đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Dobrovce 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thua Šmartno 1928 3-4 (Slovenia 3.Liga).
- Đội hình Dobrovce có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Dobrovce có 40 cầu thủ, tuổi trung bình 37,5.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:02 22/10/2026 (giờ Việt Nam).