
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mali Premiere Division | — | 16 | 22 | 10 | 0 | 0 | 0 | 26 | 1 |
| Giải khác | — | 2 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mali Premiere Division | — | 16 | 22 | 10 | 0 | 0 | 0 | 26 | 1 |
| Giải khác | — | 2 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |