
Desenzano Calvina
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | — | 10 | 9 | 11 | 83 | 22 | 1.997 | 19 | 0 |
| Giải khác | — | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | — | 10 | 9 | 11 | 83 | 22 | 1.997 | 19 | 0 |
| Giải khác | — | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 |