
Deportivo La Coruna (nữ)
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công69
- Phòng ngự69
- Chuyền bóng71
- Kiểm soát71
- Thể lực69
- Kỷ luật69
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | — | 7 | 8 | 8 | 93 | 36 | 2.751 | 6 | 1 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | — | 7 | 8 | 8 | 93 | 36 | 2.751 | 6 | 1 |