
Deportivo Garcilaso
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 4 | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 |
| Liga 1 Peru | — | 29 | 41 | 29 | 353 | 124 | 9.306 | 63 | 1 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 4 | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 |
| Liga 1 Peru | — | 29 | 41 | 29 | 353 | 124 | 9.306 | 63 | 1 |