
Deportivo Coopsol
PeruHLV José Luis LaurieSân Estadio Romulo ShawGiá trị 50 nghìn €
Phong độ: BHHBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Đội hình Deportivo Coopsol
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Thủ môn | 25 | — | — | — | |
| 6 | Hậu vệ | 27 | PER | 175 cm | 105 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 26 | — | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 22 | — | — | — | |
| 10 | Tiền vệ | 25 | PER | 175 cm | — | |
| 11 | Tiền vệ | 34 | PER | 191 cm | — | |
| 24 | Tiền vệ | 22 | — | — | — | |
| 30 | Tiền vệ | 30 | — | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 21 | PER | — | 125 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 21 | — | — | — | |
| 20 | Tiền đạo | 30 | PER | — | — | |
| 29 | Tiền đạo | 24 | PER | 175 cm | 75 nghìn € | |
| 55 | Tiền đạo | 24 | — | — | — |