
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PER Liga Femenina | — | 15 | 14 | 56 | 0 | 0 | 0 | 12 | 1 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PER Liga Femenina | — | 15 | 14 | 56 | 0 | 0 | 0 | 12 | 1 |