
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Western Australia State League 1 | — | 22 | 19 | 41 | 0 | 0 | 0 | 23 | 2 |
| Giải khác | — | 3 | 6 | 6 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Western Australia State League 1 | — | 22 | 19 | 41 | 0 | 0 | 0 | 23 | 2 |
| Giải khác | — | 3 | 6 | 6 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |