
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Australia State League 1 | — | 22 | 36 | 28 | 0 | 0 | 0 | 38 | 0 |
| Giải khác | — | 7 | 21 | 12 | 5 | 3 | 342 | 5 | 2 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Australia State League 1 | — | 22 | 36 | 28 | 0 | 0 | 0 | 38 | 0 |
| Giải khác | — | 7 | 21 | 12 | 5 | 3 | 342 | 5 | 2 |