CS Corvinul Hunedoara
Đội hình CS Corvinul Hunedoara
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Tiền vệ | 35 | ROU | 180 cm | 25 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 37 | — | 187 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 23 | ROU | 182 cm | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — |