
Phong độ 5 trận gần nhất: 5 thắng, 0 hòa, 0 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công74
- Phòng ngự73
- Chuyền bóng74
- Kiểm soát74
- Thể lực72
- Kỷ luật73
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 3 | 8 | 1 | 42 | 19 | 988 | 6 | 0 |
| Brazil W L | — | 19 | 31 | 23 | 0 | 0 | 0 | 38 | 2 |