
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công82
- Phòng ngự81
- Chuyền bóng82
- Kiểm soát82
- Thể lực81
- Kỷ luật83
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 7 | 20 | 8 | 83 | 41 | 2.593 | 7 | 0 |
| Giải khác | — | 3 | 14 | 1 | 56 | 30 | 1.265 | 3 | 0 |
| Brazil W L | — | 23 | 50 | 22 | 0 | 0 | 0 | 39 | 3 |