
Concordia AC
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (12 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 4 | Luan Carlos Ferreira Pereira | Hậu vệ | 28 |
| 17 | Caio Murilo Roese Mores | Hậu vệ | 24 |
| 26 | Auricelio Soares Dos Santos | Hậu vệ | 34 |
| — | Jorge Victor Braga Diniz | Tiền vệ | 25 |
| 19 | Murilo Pastre Machado | Tiền vệ | 22 |
| 21 | Heberton Ferreira Da Silva | Tiền vệ | 32 |
| 22 | Miguel Angelo Perin | Tiền vệ | 29 |
| 28 | Enzo Matheus Oliveira Mendes | Tiền vệ | 25 |
| 77 | Matheus Alves De Souza | Tiền vệ | 27 |
| 81 | Bryan Gabriel Amancio | Tiền vệ | 25 |
| — | Lucas Alves | Tiền đạo | 26 |
| 33 | Leonardo Feliphe Marques Novack | Tiền đạo | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Concordia AC có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Concordia AC có 12 cầu thủ, tuổi trung bình 26,8.
- Ai là HLV và sân nhà của Concordia AC?
- Sân nhà Domingos Machado de Lima tại Concordia, sức chứa 3.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:01 22/10/2026 (giờ Việt Nam).