
Chongqing Nankai U17
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| China Youth Football League (Men's U17 Group) | — | 6 | 9 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| China Youth Football League (Men's U17 Group) | — | 6 | 9 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |