
Chernomorets Odessa Youth sẽ gặp Karpaty U21 lúc 18:00 ngày 26/10/2026 tại Ukrainian Youth Team Championship.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 4 | 4 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (36 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Mikita Marushak | Thủ môn | 25 |
| 12 | Yevgen Makarchuk | Thủ môn | 28 |
| 12 | Ilya Stefanov | Thủ môn | 26 |
| — | Kyrylo Bilokamenskyi | Hậu vệ | 27 |
| — | Dmytro Demenchuk | Hậu vệ | 26 |
| 3 | Mikhailo Tishkul | Hậu vệ | 29 |
| 3 | Andriy Gulevatiy | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Oleksiy Grabovan | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Vladyslav Pandurskyi | Hậu vệ | 28 |
| 5 | Svyatoslav Serputko | Hậu vệ | 24 |
| 13 | Denis Maksimenkov | Hậu vệ | — |
| 15 | Yevgen Gabatel | Hậu vệ | 28 |
| 17 | Roman Polovskiy | Hậu vệ | 25 |
| 18 | Vladyslav Sokolyuk | Hậu vệ | 28 |
| 22 | Vladislav Kozachek | Hậu vệ | 28 |
| 23 | Ilya Otroshko | Hậu vệ | 28 |
| 23 | Oleksiy Hranovskiy | Hậu vệ | 25 |
| 27 | Mikita Fligel | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Dymytro Zaichek | Tiền vệ | 28 |
| 5 | Artur Adamenko | Tiền vệ | 28 |
| 6 | Oleg Chernishov | Tiền vệ | 26 |
| 8 | Mikita Kovalenko | Tiền vệ | 25 |
| 9 | Eduard Urum | Tiền vệ | 26 |
| 11 | Oleksiy Smarokov | Tiền vệ | 25 |
| 19 | Dmitro Vdovichenko | Tiền vệ | — |
| 20 | Maksim Marchenko | Tiền vệ | 24 |
| 39 | Kostiantyn·Domaratskyi | Tiền vệ | 26 |
| 42 | Dmitro Vihristyuk | Tiền vệ | 25 |
| 96 | Oleksiy Dohina | Tiền vệ | 26 |
| 19 | Dmitro Plachkov | Tiền đạo | 26 |
| 4 | Oleg Hristenko | Không rõ | — |
| 5 | Andrei Priyan | Không rõ | — |
| 10 | Vladislav Glushenko | Không rõ | — |
| 14 | Mikita Shoniya | Không rõ | — |
| 20 | Valery Gavrilichev | Không rõ | — |
| 24 | David Shamugiya | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Chernomorets Odessa Youth là khi nào?
- Chernomorets Odessa Youth gặp Karpaty U21 trên sân nhà lúc 18:00 ngày 26/10/2026, giải Ukrainian Youth Team Championship.
- Chernomorets Odessa Youth đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Chernomorets Odessa Youth 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thua FC Zorya Luhansk U21 1-2 (Ukrainian Youth Team Championship).
- Đội hình Chernomorets Odessa Youth có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Chernomorets Odessa Youth có 36 cầu thủ, tuổi trung bình 26,3.
- Ai là HLV và sân nhà của Chernomorets Odessa Youth?
- Sân nhà Stadion Spartak tại Odesa, sức chứa 6.000 chỗ.
- Thành tích Chernomorets Odessa Youth mùa này tại Ukrainian Youth Team Championship?
- Tại Ukrainian Youth Team Championship, Chernomorets Odessa Youth đã đá 9 trận, ghi 15 bàn, thủng lưới 16 (trung bình 1,67 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:49 23/10/2026 (giờ Việt Nam).