
CFC Hertha 06 (- 2024)
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (37 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Amir Salem | Thủ môn | — |
| 12 | Ertugrul Aktas | Thủ môn | 27 |
| — | Oguzhan Arslan | Hậu vệ | 28 |
| — | Burak Sezenlik | Hậu vệ | 31 |
| — | Ahmet Kartal | Hậu vệ | — |
| — | Marcel Steffan Werner | Hậu vệ | 32 |
| — | Devrim Ancar | Hậu vệ | 27 |
| — | Lucas Bahr | Hậu vệ | 34 |
| 3 | Ertugrul Cakir | Hậu vệ | — |
| — | Salih Sagir | Tiền vệ | — |
| — | Ali Ayvaz | Tiền vệ | 30 |
| — | Oktay Ugur | Tiền vệ | 27 |
| — | Dogukan Tanis | Tiền vệ | 28 |
| — | Furkan Yildiz | Tiền vệ | 27 |
| — | Basel Hawwa | Tiền vệ | 37 |
| — | Slim Jaballah | Tiền vệ | 40 |
| — | Ramin Waraghai-Shargh | Tiền vệ | 42 |
| — | Sebulent Uluturk | Tiền vệ | 31 |
| — | Kursat Cicek | Tiền vệ | 28 |
| 4 | Abdallah El-Haibi | Tiền vệ | 27 |
| 9 | Pardis Fardjad Azad | Tiền vệ | 38 |
| 9 | Dino Fazlic | Tiền vệ | 34 |
| — | Adnan Asildas | Tiền đạo | 29 |
| — | Merdan Baba | Tiền đạo | 30 |
| — | Sebastian Ghasemi-Nobakht | Tiền đạo | 41 |
| — | Ozgur Demir | Tiền đạo | 36 |
| — | Abdoulaye Djibril Diallo | Tiền đạo | 27 |
| — | Hani Radwan | Tiền đạo | — |
| — | Atakan Karadeniz | Tiền đạo | 27 |
| 11 | Yousef Emghames | Tiền đạo | 28 |
| 17 | Ozan Pekdemir | Tiền đạo | 35 |
| 61 | Hasan Cakir | Tiền đạo | — |
| — | Merthan Yildirim | Không rõ | — |
| — | Turgut Keskin | Không rõ | — |
| — | Hallyson Carlos Pereira | Không rõ | — |
| — | Gabriel Feitosa Carreira | Không rõ | — |
| — | Walid Heimur | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình CFC Hertha 06 (- 2024) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình CFC Hertha 06 (- 2024) có 37 cầu thủ, tuổi trung bình 31,6, tổng giá trị 10 nghìn €.
- Ai là HLV và sân nhà của CFC Hertha 06 (- 2024)?
- HLV trưởng là Kenan Arayıcı (TUR, 54 tuổi); sân nhà Sportplatz Brahestraße tại Berlin, sức chứa 2.500 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:18 23/10/2026 (giờ Việt Nam).