
CF Esperanca dAndorra sẽ gặp Penya Encarnada lúc 17:00 ngày 25/10/2026 tại Andorran Primera Divisio.
Đội hình CF Esperanca dAndorra
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 33 | AND | 182 cm | 10 nghìn € | |
| — | Thủ môn | 46 | AND | 179 cm | 200 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 28 | ESP | — | 10 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 24 | — | — | 200 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 38 | ARG | 170 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 23 | ESP | — | — | |
| — | Hậu vệ | 26 | ESP | 188 cm | — | |
| 5 | Hậu vệ | 27 | AND | — | 150 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 23 | AND | — | — | |
| 22 | Hậu vệ | — | AND | — | — | |
| 24 | Hậu vệ | 21 | COM | — | — | |
| — | Tiền vệ | 29 | ESP | — | 50 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 27 | FRA | — | — | |
| 10 | Tiền vệ | 36 | AND | 183 cm | — | |
| 19 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 19 | Tiền vệ | 35 | — | — | — | |
| 66 | Tiền vệ | 24 | AND | — | — | |
| — | Tiền đạo | 26 | MAR | — | 200 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 26 | GEQ | 170 cm | 200 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 33 | AND | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | — | — | 150 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 22 | AND | — | — | |
| 21 | Tiền đạo | 27 | AND | — | — | |
| 22 | Tiền đạo | 27 | — | — | — | |
| 32 | Tiền đạo | — | AND | — | — | |
| 77 | Tiền đạo | 34 | — | — | 25 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 23 | AND | — | — | |
| — | Không rõ | — | ROU | — | 10 nghìn € |