
Ceyhanspor
Turkey
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (29 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 35 | Yunus Emre Karahan | Thủ môn | 26 |
| 4 | Mustafa Kurcan | Hậu vệ | 33 |
| 5 | Cengiz Arguc Argin | Hậu vệ | 31 |
| 16 | Zekeriya Cakirca | Hậu vệ | 32 |
| 22 | Basaran Balci | Hậu vệ | 34 |
| 25 | Enes Gun | Hậu vệ | 25 |
| 44 | Abdullah Keleş | Hậu vệ | 34 |
| 63 | Mehmet Emin Ikiz | Hậu vệ | 22 |
| 70 | Kemal Temel | Hậu vệ | 28 |
| 8 | Halil Asut | Tiền vệ | 40 |
| 10 | Oben Saracoglu | Tiền vệ | 26 |
| 20 | Metehan Ozden | Tiền vệ | — |
| 24 | Muhammed Burak Hatipoglu | Tiền vệ | 26 |
| 27 | Ahmet Ari | Tiền vệ | 37 |
| 28 | Mehmet Alp Teke | Tiền vệ | 21 |
| 33 | Emircan Kaya | Tiền vệ | 24 |
| 50 | Sinan Can Ardic | Tiền vệ | — |
| 56 | Zafer Nas | Tiền vệ | 21 |
| 72 | Ertan Aydar | Tiền vệ | 22 |
| 96 | Ramazan Koca | Tiền vệ | 31 |
| 96 | Sergen Akyel | Tiền vệ | 23 |
| 11 | Furkan Yildirim | Tiền đạo | 28 |
| 13 | Fatih Yilmaz | Tiền đạo | 37 |
| 21 | Ibrahim·Aksu | Tiền đạo | 25 |
| 25 | Azat Mamuk | Tiền đạo | 30 |
| 38 | Mustafa Demirci | Tiền đạo | 37 |
| 73 | Izzet Onat Tarim | Tiền đạo | 25 |
| 76 | Metin Berke Altinisik | Tiền đạo | 23 |
| 87 | Yusuf Nas | Tiền đạo | 23 |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Ceyhanspor có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Ceyhanspor có 29 cầu thủ, tuổi trung bình 28,3.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:59 24/10/2026 (giờ Việt Nam).