
Ceske Budejovice U21
Czech U21 LeagueCzech Republic
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (45 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Petr Oliva | Thủ môn | 27 |
| — | Martin cervenec | Thủ môn | 25 |
| — | Kortis | Hậu vệ | 25 |
| — | Jiri Grigera | Hậu vệ | 26 |
| — | Antonin Sypal | Hậu vệ | 25 |
| — | Jan Krejci | Tiền vệ | 29 |
| — | Martin Lindak | Tiền vệ | 27 |
| — | Rostislav Kadlec | Tiền vệ | 27 |
| — | Jan Kubata | Tiền vệ | 27 |
| — | Brabec | Tiền vệ | 25 |
| — | Marcel Jiran | Tiền vệ | 26 |
| — | Filip Ardamica | Tiền vệ | 26 |
| — | Daniel Frnoch | Tiền vệ | 29 |
| — | Martin Fiser | Tiền đạo | 27 |
| — | Filip Navratil | Tiền đạo | 27 |
| — | Martin Splichal | Tiền đạo | 26 |
| — | Mika Vaclav | Tiền đạo | 26 |
| 3 | Martin Cerveny | Tiền đạo | 26 |
| — | Luksch | Không rõ | — |
| — | Collin | Không rõ | — |
| — | Vlk | Không rõ | — |
| — | Jak Matousek | Không rõ | — |
| — | Hala | Không rõ | — |
| — | Skoda | Không rõ | — |
| — | Stifter | Không rõ | — |
| — | Jasa | Không rõ | — |
| — | Coufal | Không rõ | — |
| — | Chylik | Không rõ | — |
| — | Rehor | Không rõ | — |
| — | K Kadlec | Không rõ | — |
| — | Tomek | Không rõ | — |
| — | R Kadlec | Không rõ | — |
| — | V Kadlec | Không rõ | — |
| — | Svantner | Không rõ | — |
| — | Stanek | Không rõ | — |
| — | Jakub Rauscher | Không rõ | — |
| — | David Tomasek | Không rõ | — |
| — | Matyas Zachar | Không rõ | — |
| — | Kosovksij | Không rõ | — |
| — | Koci | Không rõ | — |
| — | Martinec | Không rõ | — |
| — | Rezac | Không rõ | — |
| — | Sedlak | Không rõ | — |
| — | Pravda | Không rõ | — |
| — | Bouguetouta | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Ceske Budejovice U21 có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Ceske Budejovice U21 có 45 cầu thủ, tuổi trung bình 26,4.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:05 23/10/2026 (giờ Việt Nam).