
CD Victoria
HondurasHLV Roberto PadillaSân Estadio Nilmo EdwardsGiá trị 1,5 triệu €
Phong độ: BBTBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Đội hình CD Victoria
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 33 | HON | 186 cm | 150 nghìn € | |
| 1 | Thủ môn | 28 | — | — | 50 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 28 | HON | 180 cm | 75 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 35 | HON | 178 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 36 | HON | — | 50 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 32 | HON | 185 cm | 50 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | — | HON | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 25 | — | — | 100 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 23 | — | — | 75 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 29 | HON | 189 cm | 25 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 40 | HON | 183 cm | — | |
| 14 | Hậu vệ | 36 | URU | 182 cm | 50 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 26 | — | — | 100 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 30 | — | — | 10 nghìn € | |
| 35 | Hậu vệ | 23 | — | — | — | |
| 4 | Tiền vệ | 36 | HON | 183 cm | — | |
| 5 | Tiền vệ | 33 | HON | 183 cm | 100 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 25 | — | — | 100 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 33 | MEX | 166 cm | — | |
| 10 | Tiền vệ | 35 | — | 180 cm | 50 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 33 | HON | 185 cm | 75 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 24 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 38 | — | — | — | |
| 8 | Tiền đạo | 22 | — | — | 75 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 27 | HON | 174 cm | — | |
| 12 | Tiền đạo | 35 | COL | 178 cm | — | |
| 14 | Tiền đạo | — | HON | — | 50 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 33 | BIZ | — | 75 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 34 | CUB | 183 cm | 50 nghìn € | |
| — | Không rõ | 34 | HON | — | — | |
| — | Không rõ | 31 | HON | — | — | |
| — | Không rõ | 27 | — | — | 75 nghìn € | |
| 17 | Không rõ | 27 | — | — | — | |
| 21 | Không rõ | 27 | — | — | — |