
CD Pedroneras
SpainSân Municipal de Las Pedroneras
Phong độ: TTBTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Đội hình CD Pedroneras
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 41 | ESP | — | — | |
| 13 | Thủ môn | 37 | ESP | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 33 | ESP | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 30 | — | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 33 | ESP | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 33 | ESP | — | — | |
| 23 | Hậu vệ | — | ESP | — | — | |
| 15 | Tiền vệ | 26 | ENG | — | — | |
| 17 | Tiền vệ | — | ESP | — | — | |
| 21 | Tiền vệ | 29 | ESP | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | — | ESP | — | — | |
| 8 | Tiền đạo | 34 | ESP | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 39 | — | 182 cm | — | |
| 10 | Tiền đạo | 36 | — | — | — | |
| 19 | Tiền đạo | — | ESP | — | — |