
CD Cabecense
SpainSân Estadio Carlos Marchena
Phong độ: TTTBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Đội hình CD Cabecense
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | — | ESP | — | — | |
| 13 | Thủ môn | 26 | ESP | — | 250 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 33 | ESP | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 26 | ESP | — | — | |
| 15 | Hậu vệ | — | ESP | — | — | |
| — | Tiền vệ | 37 | BRA | 179 cm | — | |
| 22 | Tiền vệ | — | ESP | — | — | |
| 27 | Tiền vệ | — | ESP | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | — | ESP | — | — | |
| 8 | Không rõ | — | ESP | — | — | |
| 16 | Không rõ | — | ESP | — | — | |
| 19 | Không rõ | — | ESP | — | — | |
| 20 | Không rõ | — | ESP | — | — | |
| 21 | Không rõ | — | ESP | — | — | |
| 26 | Không rõ | — | ESP | — | — | |
| 28 | Không rõ | — | ESP | — | — |