
Phong độ 1 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A3 | — | 13 | 16 | 13 | 0 | 0 | 0 | 33 | 1 |

Phong độ 1 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 1 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A3 | — | 13 | 16 | 13 | 0 | 0 | 0 | 33 | 1 |