
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 8 – 0 | 6 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Jose Ricardo·Cortes | Tiền đạo | 32 |
| — | P Valdivia | Không rõ | — |
| — | S Perez | Không rõ | — |
| — | R Huaraya | Không rõ | — |
| — | D Ruiz | Không rõ | — |
| — | G Myara | Không rõ | — |
| — | S Linan | Không rõ | — |
| — | A Colmenares | Không rõ | — |
| — | N Leal | Không rõ | — |
| 3 | Olenka Gutierrez | Không rõ | — |
| 4 | Yelitza Toledo | Không rõ | — |
| 5 | Angie Tomateo | Không rõ | — |
| 6 | Ana Irina Alva | Không rõ | — |
| 9 | Azucena Daga | Không rõ | — |
| 12 | Madelyne Huamani | Không rõ | — |
| 13 | Rubi Acosta | Không rõ | — |
| 14 | Katherine Bravo | Không rõ | — |
| 18 | Selene Herrera | Không rõ | — |
| 20 | Nycol Perez | Không rõ | — |
| 22 | Odalys Rivas | Không rõ | — |
| 30 | Mishell Rodriguez | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Carlos Mannucci W đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Carlos Mannucci W 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 25/10/2026 thua FBC Melgar Women 0-8 (PER Liga Femenina).
- Đội hình Carlos Mannucci W có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Carlos Mannucci W có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 32,0.
- Thành tích Carlos Mannucci W mùa này tại PER Liga Femenina?
- Tại PER Liga Femenina, Carlos Mannucci W đã đá 18 trận, ghi 19 bàn, thủng lưới 71 (trung bình 1,06 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:03 26/10/2026 (giờ Việt Nam).