
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 2 | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Australia National Premier Leagues Capital Football 1 | — | 20 | 17 | 60 | 0 | 0 | 0 | 39 | 4 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 2 | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Australia National Premier Leagues Capital Football 1 | — | 20 | 17 | 60 | 0 | 0 | 0 | 39 | 4 |