
Campos RJ
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Jhonathan | Tiền vệ | 35 |
| — | Lucas Martins | Tiền vệ | 29 |
| — | Diniz | Không rõ | — |
| — | Jonas | Không rõ | — |
| — | Michel | Không rõ | — |
| — | Gilsandro | Không rõ | — |
| — | Jefferson Lapaz | Không rõ | — |
| — | Barrao | Không rõ | — |
| 1 | Janson Da Conceicao Fontes | Không rõ | 23 |
| 2 | Valter Da Silva Cardoso Neto | Không rõ | — |
| 3 | Marcos Bruno Rodrigues Baltazar | Không rõ | 26 |
| 6 | Phelipy Dias De Castro | Không rõ | — |
| 7 | Maicon Armando Sant Anna | Không rõ | 29 |
| 13 | Sergio Manuel Dimas Da Dos Santos | Không rõ | 24 |
| 14 | Carlos Augusto Santos Da Fonseca | Không rõ | 23 |
| 15 | Vinicius Henrique Teodoro | Không rõ | — |
| 16 | Lucas Nascimento Nogueira | Không rõ | 23 |
| 17 | Matheus Da Silva Porto | Không rõ | 25 |
| 18 | Breno Bruno Monteiro Alves | Không rõ | 23 |
| 19 | Cauan Ribeiro Rangel | Không rõ | — |
| 20 | Kaua Da Souza Santiago | Không rõ | 23 |
| 21 | Matheus Da Silva Martins | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Campos RJ có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Campos RJ có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 25,7.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:59 23/10/2026 (giờ Việt Nam).