
Calda Mateinz
Slovakia
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (32 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Blaz Forjan | Thủ môn | — |
| 1 | Erjavec | Thủ môn | — |
| 12 | Tomaz Voros | Thủ môn | 33 |
| 77 | Tim Litrop | Thủ môn | 32 |
| 2 | Nik Lebar | Hậu vệ | — |
| 3 | Miha Horvat | Hậu vệ | — |
| 4 | Maks Kardos | Hậu vệ | — |
| 4 | Ales Stornik | Hậu vệ | 24 |
| 5 | Blaz Oslaj | Hậu vệ | — |
| 6 | Jakob Nejc Ruzic | Hậu vệ | 20 |
| 13 | Aleksander Socic | Hậu vệ | — |
| 14 | Niko Barbaric | Hậu vệ | — |
| 14 | Timotej Casar | Hậu vệ | — |
| 4 | Svit Potrbin | Tiền vệ | — |
| 6 | Denis Horvat | Tiền vệ | — |
| 7 | Goran Zganjar | Tiền vệ | 34 |
| 8 | Stefan Horvat | Tiền vệ | — |
| 9 | Luka Laci | Tiền vệ | — |
| 9 | Darko Atanasov | Tiền vệ | 36 |
| 10 | Elvir Goli | Tiền vệ | — |
| 10 | Patrik Zeks | Tiền vệ | 28 |
| 11 | Gjergj Bushaj | Tiền vệ | 36 |
| 18 | Rok Malacic | Tiền vệ | — |
| 18 | Timo Pintaric | Tiền vệ | — |
| 19 | Rok Kos | Tiền vệ | — |
| 19 | Marko Milicevic | Tiền vệ | — |
| 20 | Saso Gaspar | Tiền vệ | — |
| 22 | Aljaz Zeks | Tiền vệ | — |
| 15 | Enej Meglic | Tiền đạo | — |
| 17 | Nino Lorbek | Tiền đạo | — |
| 21 | Martin Korpic | Tiền đạo | 33 |
| 16 | Enej Kuzma | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Calda Mateinz có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Calda Mateinz có 32 cầu thủ, tuổi trung bình 30,7.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:30 23/10/2026 (giờ Việt Nam).