
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 2 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (8 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Henry Obando | Hậu vệ | 33 |
| — | Renato | Tiền vệ | 42 |
| — | Pedro Henrique Baptista Menezes | Tiền vệ | 27 |
| — | Edson Magal | Tiền vệ | 33 |
| — | Rincon | Tiền đạo | 32 |
| — | Talles Henrique Da Cunha Carmo | Tiền đạo | 37 |
| — | Lucas Cunha Carmo | Không rõ | 32 |
| — | Felipe Barreto Adao | Không rõ | 40 |
Hỏi nhanh về trang này
- Cabofriense(RJ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Cabofriense(RJ) 0 thắng, 2 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 05/07/2026 hòa CEAC/Araruama 1-1 (Brazilian Campeonato Carioca 2).
- Đội hình Cabofriense(RJ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Cabofriense(RJ) có 8 cầu thủ, tuổi trung bình 34,5.
- Ai là HLV và sân nhà của Cabofriense(RJ)?
- Sân nhà Estadio Alair Correa tại Cabo Frio, sức chứa 8.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:29 23/10/2026 (giờ Việt Nam).