
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 0 – 3 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Manuel Testore | Thủ môn | — |
| — | Luciano Trejo | Thủ môn | 24 |
| — | Facundo Joel Centurion Aragon | Hậu vệ | — |
| — | Agustin Nicolas Vera | Hậu vệ | — |
| — | Sebastian Luis Acuna | Hậu vệ | — |
| — | Thiago Penalba | Hậu vệ | — |
| — | Matias Loboa Salas | Hậu vệ | 24 |
| — | Andres Velazco | Hậu vệ | 38 |
| — | Emanuel Querini | Hậu vệ | 23 |
| — | Santiago Burkhard | Hậu vệ | 23 |
| — | Ariel Agustin Lopez | Tiền vệ | — |
| — | Braian Nahuel Peralta | Tiền vệ | — |
| — | Wilson Nicolas Ruiz Diaz | Tiền vệ | — |
| — | Alex Salcedo | Tiền vệ | — |
| — | Leonardo Monroy | Tiền vệ | — |
| — | Diego Meza | Tiền vệ | 27 |
| — | Gino Carignano | Tiền vệ | 25 |
| — | Maximiliano Ibanez | Tiền đạo | — |
| — | Agustin Burdese | Tiền đạo | — |
| — | Joaquin Alejandro·Gomez | Tiền đạo | 26 |
| — | Leandro Larrea | Tiền đạo | — |
| — | Ignacio Sequeira | Tiền đạo | 22 |
| — | Augusto Baldasarre | Tiền đạo | 26 |
Hỏi nhanh về trang này
- CA 9 de Julio Rafaela đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất CA 9 de Julio Rafaela 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 19/10/2026 thắng Gimnasia C. 1-0 (ARFC).
- Đội hình CA 9 de Julio Rafaela có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình CA 9 de Julio Rafaela có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 25,8.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:06 22/10/2026 (giờ Việt Nam).