
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
Đội hình (41 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Dalibor Zeman | Thủ môn | 33 |
| — | Daniel·Frydrych | Thủ môn | — |
| — | Jan Mokry | Hậu vệ | 31 |
| — | Mlynek | Hậu vệ | 31 |
| — | Zubek | Hậu vệ | 33 |
| — | Jakub linek | Hậu vệ | 37 |
| — | Lukas Reznik | Hậu vệ | 23 |
| — | Tomas Danicek | Hậu vệ | 25 |
| — | Jakub Jamny | Hậu vệ | 27 |
| — | Robert Janas | Hậu vệ | 25 |
| — | Stanislav Koutsky | Hậu vệ | 24 |
| — | Radim Cech | Tiền vệ | — |
| — | Pelikan | Tiền vệ | 28 |
| — | Radek Kominek | Tiền vệ | 25 |
| — | Vilem Zak | Tiền vệ | 26 |
| — | David Sebesta | Tiền vệ | 27 |
| — | Robert knotek | Tiền vệ | 25 |
| — | Houdek·Tomas | Tiền vệ | — |
| — | Martin Blazek | Tiền vệ | 26 |
| — | Kasala | Tiền đạo | 38 |
| — | Martin Vadura | Tiền đạo | 28 |
| — | Jiri Stocek | Tiền đạo | 24 |
| — | Manak | Không rõ | — |
| — | M Petrucha | Không rõ | — |
| — | Kosut | Không rõ | — |
| — | Skodik | Không rõ | — |
| — | T Petrucha | Không rõ | — |
| — | Hubr | Không rõ | — |
| — | Tomas Reska | Không rõ | — |
| — | Chromecek | Không rõ | — |
| — | Lejsal | Không rõ | — |
| — | Kuril | Không rõ | — |
| — | Pollak | Không rõ | — |
| — | Smrcka | Không rõ | — |
| — | Vlcek | Không rõ | — |
| — | Vinkler | Không rõ | — |
| — | Vaverka | Không rõ | — |
| — | Venclik | Không rõ | — |
| — | P Hubr | Không rõ | — |
| — | Roman Andrysek | Không rõ | — |
| — | Mezihorak | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Bzenec đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Bzenec 0 thắng, 0 hòa, 5 thua; trận gần nhất ngày 10/10/2026 thua SK Prostejov B 2-4 (Czech Fourth Division).
- Đội hình Bzenec có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Bzenec có 41 cầu thủ, tuổi trung bình 28,2.
- Ai là HLV và sân nhà của Bzenec?
- Sân nhà Fotbalový Stadión Bzenec tại Bzenec, sức chứa 1.500 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:55 23/10/2026 (giờ Việt Nam).