
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Premier Leagues Victoria 2 | — | 26 | 50 | 32 | 0 | 0 | 0 | 45 | 1 |
| Giải khác | — | 8 | 16 | 9 | 39 | 18 | 1.035 | 17 | 0 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Premier Leagues Victoria 2 | — | 26 | 50 | 32 | 0 | 0 | 0 | 45 | 1 |
| Giải khác | — | 8 | 16 | 9 | 39 | 18 | 1.035 | 17 | 0 |