
Brisbane Wolves
Phong độ: BHTTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia National Premier Leagues Queensland | — | 22 | 36 | 40 | 0 | 0 | 0 | 28 | 3 |
| Giải khác | — | 2 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia National Premier Leagues Queensland | — | 22 | 36 | 40 | 0 | 0 | 0 | 28 | 3 |
| Giải khác | — | 2 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |