
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 1 | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Australia National Premier Leagues Capital Football 1 | — | 20 | 15 | 66 | 0 | 0 | 0 | 28 | 5 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 1 | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Australia National Premier Leagues Capital Football 1 | — | 20 | 15 | 66 | 0 | 0 | 0 | 28 | 5 |