
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công69
- Phòng ngự68
- Chuyền bóng71
- Kiểm soát71
- Thể lực69
- Kỷ luật68
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 4 | 10 | 4 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| Giải khác | — | 7 | 5 | 13 | 89 | 18 | 2.247 | 3 | 0 |
| Brazil W L | — | 17 | 30 | 26 | 0 | 0 | 0 | 26 | 0 |